Click Here for COVID-19 Info
Fidelity National Title Insurance Company Skip Navigation Links
Trang chủ
Thông tin về Quyền sở hữuExpand Thông tin về Quyền sở hữu
Thư ViệnExpand Thư Viện
Văn Phòng
Người tiêu dùngExpand Người tiêu dùng
Về chúng tôiExpand Về chúng tôi
Liên lạc

Bản thuật ngữ và cụm từ này là phần chú giải của Fidelity National Title gồm các định nghĩa, nghĩa và mô tả ý nghĩa của một số thuật ngữ và cụm từ thường gặp nhất trong lĩnh vực ngành nghề của chúng tôi.

Hãy tìm các thuật ngữ và cụm từ theo thứ tự bảng chữ cái:

A |  B |  C |  D |  E |  F |  G |  H |  I |  J |  L |  M |  N |  O |  P |  Q |  R |  S |  T |  U |  V |  W

L


Land Bank: Bờ đất -- Sự tích tụ của đất được giữ lại để sử dụng trong tương lai.

Land Loan: Vốn vay đất -- Vốn vay có đảm bảo ký quỹ cho đất không được cải tạo. Thường là vốn vay có tỉ lệ giá trị ít hơn so với đất không được cải tạo.

Landlocked Parcel: Lô đất có đất liền bao quanh -- Một lô đất bị bao quanh hoàn toàn bởi đất sở hữu cá nhân, không có lối vào đến một lộ giới (đường) công cộng. Sự lên án vì lối vào bị hạn chế là nguyên nhân chính của những lô đất như vậy.

Lease: Hợp đồng thuê -- Một thỏa thuận mà một người chủ sở hữu bất động sản (chủ cho thuê theo hợp đồng) mang đến quyền sở hữu cho một người khác (người thuê theo hợp đồng), trong một giai đoạn cụ thể (thời kỳ) và cho một khoản tiền cụ thế (tiền thuê).

Legal Description: Mô tả pháp lý -- Một phương pháp nhận dạng về mặt địa lý một mảnh đất, được chấp nhận theo luật pháp của tòa án.

Legal Owner: Chủ sở hữu hợp pháp -- Thuật ngữ này đã được sử dụng như một sự khác biệt kỹ thuật với người chủ hợp lý, và không đối lập với người chủ sở hữu bất hợp pháp. Chủ sở hữu hợp pháp có quyền sở hữu đối với tài sản, mặc dù quyền sở hữu này có thể thực sự không có quyền gì khác ngoài quuyền giữ thế chấp.

Legal Title: Quyền sở hữu hợp pháp -- Thường là quyền sở hữu  mà không có quyền hạn về sự sở hữu, chẳng hạn như quyền sở hữu được đặt vào một người được ủy thác theo một chứng thư ủy thác, hoặc quyền sở hữu của người bán đất trong một hợp đồng đất đai.

Lender: Người cho vay -- Bất kỳ người nào hoặc công ty nào cho vay vốn mà sẽ được trả lại. Một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các văn tự thế chấp, và những người hưởng lợi theo chứng thư ủy thác.

Letter of Credit: Thư tín dụng -- Một lá thư, thường là từ ngân hàng, yêu cầu một người hoặc công ty mở rộng tín dụng tới một người hoặc công ty nào đó và đảm bảo việc thanh toán. Chủ yếu được sử dụng trong việc mua hàng hóa từ nước khác. Thư này có thể hủy ngang hoặc không hủy ngang, nhưng phần lớn các bên nhấn mạnh vào việc không hủy ngang.

Line of Credit: Mức tín dụng -- Một lượng tiền một người vay có thể nhận được từ một ngân hàng mà không cần ngân phiếu tín dụng đặc biệt. Tiền này thường dùng cho mục đích kinh doanh và số lượng không bao gồm vốn vay nội địa của người vay và các vốn vay cá nhân được đảm bảo khác.

Liquidated Damages:Thiệt hại được thanh toán  -- Một số lượng thiệt hại xác định, được đưa ra trong một hợp đồng, được trả bởi bên vi phạm hợp đồng. Một ước đoán định trước về những thiệt hại thực sự từ sự vi phạm.

Lis Pendens: Thông báo tình trạng chưa xử kiện -- Một thông báo pháp lý được lưu giữ để thể hiện sự kiện tụng tranh chấp chưa được xét xử liên quan đến bất động sản, và đưa ra thông báo rằng bất kỳ ai yêu cầu một quyền lợi trong tài sản đã nói sau ngày thông báo có thể bị ràng buộc bởi kết quả của cuộc tranh chấp.

Listing: Hợp đồng danh sách  -- Một thỏa thuận giữa một người chủ sở hữu bất động sản và một người đại lý bất động sản, ở đó người đại lý đồng ý đảm bảo cho người mua hoặc người thuê về tài sản cụ thể với một mức giá và các điều khoản nhất định để đổi lấy một khoản lệ phí hoặc khoản tiền hoa hồng.

Listing Agent: Đại lý danh sách -- Một đại lý bất động sản đạt được một hợp đồng danh sách, phân biệt với đại lý bán hàng.

Loan Origination Fee: Phí ban đầu của vốn vay -- Phí thiết lập một lần được tính bởi người cho vay.

Loan Package: Gói vốn vay  -- Sự sắp đặt tất cả những mục cần thiết để người vay quyết định đầu tư hay không đầu tư vốn vay. Những mục này sẽ bao gồm thông tin về người vay tương lai (đơn xin vay vốn, báo cáo tín dụng, bản kê khai tài chính, đơn xin việc...), và thông tin về tài sản (định giá, trắc địa.,). Có thể có phí để "đóng gói" vốn vay.

Loan Policy: Chính sách vốn vay -- Một công ty xác minh quyền sở hữu bảo hiểm cho một văn tự thế chấp, hoặc bên hưởng lợi theo một chứng thư ủy thác, để chống lại tổn thất gây ra bởi quyền không hợp lệ của một người vay, hoặc sự thiệt hại về quyền ưu tiên của văn tự thế chấp hoặc chứng thư ủy thác.

Loan Servicing: Sự bảo quản vốn -- Việc giữ sổ và thu thập một vốn vay. Nó có thể được thực hiện bởi người cho vay hoặc bởi một người khác cho người cho vay.

Loan to Value Ratio: Vốn vay theo tỷ lệ giá trị -- Tỷ lệ, được diễn đạt theo phần trăm, của số tiền một khoản vay đối với giá trị hoặc giá bán của bất động sản. Thông thường, phần trăm càng cao, lợi nhuận tính càng lớn. Phần trăm tối đa cho các ngân hàng, tiền tiết kiệm hoặc vốn vay, hoặc các vốn vay được chính phủ bảo đảm, được đặt ra theo luật định.

Loss Payable Clause: Điều khoản có thể thanh toán thiệt hại -- Một điều khoản trong chính sách bảo hiểm hỏa hoạn, liệt kê quyền ưu tiên về các yêu cầu bảo hiểm trong trường hợp tài sản được bảo hiểm bị thiệt hại. Nói chung, một văn tự thế chấp, hoặc người hưởng lợi theo một chứng thư ủy thác, là bên xuất hiện trong điều khoản, được trả vào số tiền nợ theo văn tự thế chấp hoặc chứng thư ủy thác trước khi người chủ sở hữu được trả.

Về đầu trang